directions_car Đăng ký lái thử

Dòng xe Honda chính hãng

Từ sedan thanh lịch đến SUV mạnh mẽ — chọn chiếc xe phù hợp phong cách sống của bạn.

Honda BR-V
Thông số nổi bật
check_circle Trọng lượng (bản thân): 1.265 kg
check_circle Khối lượng toàn tải: 1.830 kg
check_circle Động cơ: 1.5L DOHC i-VTEC, 4 xi-lanh thẳng hàng, 16 van (1.498cc)
check_circle Hộp số: Vô cấp CVT
Honda BR-V
MPV 7 chỗ gầm cao — linh hoạt cho gia đình
629 triệu VNĐ
Chi tiết arrow_forward
Honda HR-V
Thông số nổi bật
check_circle Động cơ: 1.5L DOHC i-VTEC, 4 kỳ, 4 xi-lanh thẳng hàng (1.498cc)
check_circle Hộp số: CVT
check_circle Công suất: 119 mã lực (89 kW) @ 6.600 v/p
check_circle Mô-men xoắn: 145 Nm @ 4.300 v/p
Honda HR-V
SUV đô thị cỡ B — có bản hybrid e:HEV
669 triệu VNĐ
Chi tiết arrow_forward
Honda CR-V
Thông số nổi bật
check_circle Động cơ: 1.5L DOHC VTEC TURBO, 4 xi lanh thẳng hàng, 16 van (1.498cc)
check_circle Hộp số: CVT
check_circle Công suất: 188 mã lực (140 kW) @ 6.000 v/p
check_circle Mô-men xoắn: 240 Nm @ 1.700–5.000 v/p
Honda CR-V
SUV gầm cao cỡ C — có bản hybrid e:HEV
1.039 triệu VNĐ
Chi tiết arrow_forward
Honda Civic
Thông số nổi bật
check_circle Động cơ: 1.5L DOHC VTEC TURBO, 4 xi-lanh thẳng hàng, 16 van (1.498cc)
check_circle Hộp số: CVT
check_circle Công suất: 176 mã lực (131 kW) @ 6.000 v/p
check_circle Mô-men xoắn: 240 Nm @ 1.700-4.500 v/p
Honda Civic
Sedan thể thao hạng C — có bản hybrid e:HEV
789 triệu VNĐ
Chi tiết arrow_forward
Honda City
Thông số nổi bật
check_circle Kích thước (D×R×C): 4.580 × 1.748 × 1.467 mm
check_circle Chiều rộng cơ sở (trước/sau): 1.495 / 1.483 mm
check_circle Cỡ lốp: 185/60R15
check_circle La-zăng: 15 inch (hợp kim)
Honda City
Sedan hạng B quốc dân — vận hành mượt, tiết kiệm
499 triệu VNĐ
Chi tiết arrow_forward